BÌNH AN / HƯỚNG DẪNbinhandiamond.com ↗
HƯỚNG DẪN TRA CỨU

Cách tính size kim cương

Đổi ly / mm sang carat, hiểu đúng theo từng dáng đá.

Mở công cụ quy đổi ↗

Muốn ước tính carat, bạn cần biết dáng cắt, kích thước mặt và độ sâu viên kim cương. Nếu chưa đo được độ sâu, công cụ Bình An Diamond dùng một tỷ lệ giả định và hiển thị ngay bên cạnh kết quả.

1 ly kim cương bằng bao nhiêu mm?

Trong cách gọi kích thước trang sức, 1 ly = 1 mm. Viên tròn 5,4 ly có đường kính trung bình khoảng 5,4 mm. Với baguette 3 × 2 ly, hai số là chiều dài và chiều rộng, không phải tổng kích thước.

Carat (ct) là đơn vị trọng lượng: 1 ct = 0,2 gram. Ly/mm và carat không có một hệ số đổi cố định. Hai viên cùng bề ngang vẫn có thể khác trọng lượng do độ sâu, đai và dáng cắt. “Size kim cương” ở đây là kích thước viên đá; size nhẫn là một phép đo khác.

Cách đổi kích thước kim cương sang carat

Đo bằng mm và chọn đúng dáng cắt. Với viên tròn, dùng đường kính trung bình của số đo lớn nhất và nhỏ nhất. Nếu có độ sâu đo thực tế, hãy nhập số này để thay tỷ lệ giả định.

Round brilliant

Carat ước tính ≈ D² × H × 0,0061

D: đường kính trung bình (mm) · H: độ sâu (mm)

Ví dụ viên round 5,4 mm, giả định sâu 61,5% đường kính: H = 5,4 × 61,5% = 3,321 mm. Kết quả ≈ 0,5907 ct/viên. Đây là một ví dụ theo tỷ lệ đã chọn, không phải trọng lượng cố định của mọi viên 5,4 ly.

Square princess và baguette thẳng

Princess: ct ≈ cạnh² × H × 0,0083
Baguette: ct ≈ dài × rộng × H × 0,00915

Không áp dụng công thức princess cho mọi kiểu kim cương vuông, hoặc công thức baguette thẳng cho đá thuôn. Với oval, emerald, pear, marquise, heart, radiant và trillion, chọn từng dạng trong công cụ; hệ số còn tùy dáng và tỷ lệ dài/rộng.

Các công thức trong công cụ dựa trên GIA, Diamonds & Diamond Grading, Book 3 (2023), Assignment 15, trang 118–119. Chưa áp dụng hiệu chỉnh độ dày đai và độ đầy của đường viền. Các tỷ lệ sâu mặc định là giả định tra nhanh của công cụ, không phải tiêu chuẩn cắt GIA.

Bảng size kim cương: ví dụ theo từng loại

Mỗi dòng dưới đây giữ một giả định độ sâu cụ thể. Kết quả chỉ dùng tham khảo cho kim cương, không dùng cho CZ hoặc moissanite.

Ước tính carat mỗi viên, làm tròn 4 chữ số thập phân
Dáng cắtSize mm / lySâu giả định≈ ct/viên
Round1,761,5% Ø · 1,0455 mm0,0184
Round5,461,5% Ø · 3,321 mm0,5907
Square princess2,3 × 2,370% cạnh · 1,61 mm0,0707
Baguette thẳng3 × 265% rộng · 1,3 mm0,0714

Ví dụ 12 viên baguette 3 × 2 mm cùng giả định trên: tổng ≈ 0,8564 ct. Công cụ cộng tổng từ số chưa làm tròn; khi nhập cả lô, tách mỗi size và dáng cắt thành một dòng trong bảng lô đá.

Đổi từ carat sang kích thước như thế nào?

Bạn cần giữ cố định dáng cắt, độ sâu % và tỷ lệ dài/rộng. Với round: D ≈ căn bậc ba của [ct ÷ (0,0061 × tỷ lệ sâu)]. Chẳng hạn 1 ct, sâu giả định 61,5% cho đường kính khoảng 6,436 mm. Thay tỷ lệ sâu sẽ cho kích thước khác.

Chọn Carat → Kích thước trong công cụ để suy ra một bộ số đo tham khảo. Muốn biết số đo của một viên cụ thể, dùng số đo thực tế hoặc báo cáo kiểm định.

Câu hỏi thường gặp

5,4 ly bằng bao nhiêu carat?

Với round và sâu giả định 61,5%, khoảng 0,5907 ct. Nếu viên đá có độ sâu, đai hoặc kiểu cắt khác, trọng lượng sẽ khác; hãy chọn đúng dáng và nhập số đo.

Chỉ biết chiều dài và rộng có tính được không?

Có thể ước tính nếu chấp nhận thêm giả định độ sâu. Kết quả sẽ phụ thuộc giả định này, nên không dùng thay số cân hoặc trọng lượng trên chứng thư.

Tra mã GIA có xác nhận được trọng lượng không?

Mục Tra mã GIA mở GIA Report Check chính thức để đối chiếu thông tin báo cáo, gồm carat và kích thước khi có. Bạn cần kiểm tra báo cáo có khớp với viên đá thực tế.

Tính tổng một lô có nhiều size thế nào?

Nhập riêng từng nhóm cùng dáng, kích thước và độ sâu, rồi nhập số viên. Bảng lô đá tự cộng và cho sao chép kết quả kèm giả định. Dữ liệu lô được lưu trong trình duyệt đang dùng.

Tra size cho viên đá của bạn

Chọn đúng dáng cắt, xem rõ độ sâu đang dùng.

Đổi ly / mm ↔ carat ↗

Tham khảo: GIA · Carat weight ↗. Nội dung và công cụ: Bình An Diamond.